Thuế đất Hồ sơ thực tế Rủi ro: Thấp (An toàn) Ngày viết: 26/05/2026 Cập nhật: 26/05/2026

Đất Trồng Lúa Lên Thổ Cư: Điều Kiện Pháp Lý, Nghĩa Vụ Tài Chính & Quy Trình Chuyển Đổi Năm 2026

Nắm rõ điều kiện, quy trình và nghĩa vụ tài chính khi chuyển đổi đất trồng lúa sang đất ở năm 2026 theo Luật Đất đai 2024. Tránh rủi ro pháp lý và phạt hành chính.

Tình huống thực tế thường gặp

Anh Phạm Văn Hùng, một người dân tại huyện ngoại thành, đang sở hữu một thửa đất trồng lúa có diện tích đáng kể. Mong muốn của anh là chuyển đổi một phần diện tích đất này sang đất ở (hay còn gọi là đất thổ cư) để xây dựng nhà ở kiên cố cho gia đình, ổn định cuộc sống lâu dài. Tương tự như đất trồng lúa, việc Chuyển Đổi Đất Ao Sang Đất Ở Năm 2026: Hồ Sơ, Quy Trình & Nghĩa Vụ Thuế Cần Biết cũng là một nhu cầu phổ biến, đòi hỏi người dân phải nắm rõ các quy định pháp luật. Tuy nhiên, anh Hùng đang đứng trước nhiều băn khoăn: Liệu thửa đất của mình có đủ điều kiện pháp lý để chuyển đổi hay không? Quy trình, thủ tục thực hiện ra sao và quan trọng nhất, nghĩa vụ tài chính đất đai (tiền sử dụng đất) phải nộp là bao nhiêu, có cách tính cụ thể như thế nào để tránh sai sót và rủi ro pháp lý về sau?

Nỗi lo lớn nhất của anh Hùng, cũng như nhiều hộ gia đình khác, là sự nhầm lẫn rằng chỉ cần có đủ tiền là có thể tự ý chuyển đổi mục đích sử dụng đất mà không cần quan tâm đến quy hoạch sử dụng đất cấp huyện. Điều này tiềm ẩn rủi ro rất lớn, có thể dẫn đến việc hồ sơ bị từ chối, nộp nhầm hoặc thiếu tiền sử dụng đất, thậm chí là bị cưỡng chế phá dỡ công trình và xử phạt hành chính nếu tự ý xây dựng trên đất nông nghiệp chưa được chuyển đổi.

Giải thích ngắn (Tóm tắt giải pháp - Answer First)

Việc chuyển đổi đất trồng lúa sang đất ở là hoàn toàn có thể thực hiện được, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật về đất đai và quy hoạch sử dụng đất của địa phương. Điều kiện tiên quyết là thửa đất phải nằm trong khu vực được quy hoạch là đất ở và kế hoạch sử dụng đất hàng năm cấp huyện đã cho phép chuyển đổi. Người sử dụng đất sẽ phải thực hiện nghĩa vụ tài chính bằng cách nộp tiền sử dụng đất theo quy định, sau đó mới được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất với mục đích mới và tiến hành xây dựng. Để hiểu rõ hơn về các trường hợp chuyển đổi đất nông nghiệp khác, đặc biệt là Hồ Sơ Chuyển Đổi Đất Ao Sang Đất Ở Năm 2026: Trình Tự, Nghĩa Vụ Tài Chính & Rủi Ro Pháp Lý, độc giả cần nắm vững các quy định pháp luật liên quan.

Bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính liên quan

Nghĩa vụ tài chính đất đai khi chuyển đổi mục đích sử dụng đất, đặc biệt từ đất trồng lúa sang đất ở, không đơn thuần là một sắc thuế duy nhất mà là một hệ sinh thái pháp lý đa dạng. Bản chất của khoản tiền sử dụng đất mà người dân phải nộp là khoản tiền mà Nhà nước thu từ người sử dụng đất khi được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho phép chuyển mục đích sử dụng đất từ đất nông nghiệp sang đất ở hoặc công nhận quyền sử dụng đất. Đây là khoản thu nhằm bù đ đắp giá trị đất đai mà Nhà nước là đại diện chủ sở hữu toàn dân.

Điểm khiến nhiều hộ gia đình và người dân nhầm lẫn nằm ở đây: nhiều người cho rằng đây chỉ là một khoản phí hành chính thông thường. Tuy nhiên, nó là một nghĩa vụ tài chính quan trọng, được tính toán dựa trên chênh lệch giá trị giữa loại đất trước và sau khi chuyển đổi, theo quy định của pháp luật và Bảng giá đất của UBND Tỉnh ban hành mới nhất (2026). Ngoài tiền sử dụng đất, người dân còn có thể phải nộp các khoản lệ phí khác như lệ phí trước bạ (nếu có sự thay đổi quyền sở hữu hoặc đăng ký mới), phí thẩm định hồ sơ. Việc hiểu rõ bản chất này giúp người dân chuẩn bị tài chính và tuân thủ pháp luật một cách đầy đủ.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ pháp lý: Điều 118 Luật Đất đai 2024; Điều 50 Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

Lưu ý độc giả: Cần phân biệt rõ tiền sử dụng đất là khoản thu của Nhà nước khi chuyển mục đích sử dụng đất, khác với các loại thuế như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp (thu hàng năm) hay thuế thu nhập cá nhân (khi chuyển nhượng quyền sử dụng đất).

Căn cứ pháp luật hiện hành

Tại thời điểm năm 2026, các nghĩa vụ tài chính về đất đai tiếp tục được thực hiện theo Luật Đất đai hiện hành (Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ 01/08/2024) và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan. Cụ thể, các quy định pháp luật sau đây là căn cứ chính để xem xét việc chuyển đổi đất trồng lúa sang đất ở và xác định nghĩa vụ tài chính:

Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/08/2024): Các Điều 257 (quy định về chuyển mục đích sử dụng đất), Điều 137, Điều 138 (quy định về hạn mức sử dụng đất), Điều 195, Điều 196 (quy định về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất, trong đó có nghĩa vụ tài chính).

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Luật Đất đai số 31/2024/QH15.

Lưu ý độc giả: Luật Đất đai 2024 là văn bản pháp luật cao nhất về đất đai, mọi thủ tục và nghĩa vụ phải tuân thủ theo luật này.

Nghị định 103/2024/NĐ-CP quy định về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất:

Điều 50: Điều khoản chuyển tiếp đối với tiền sử dụng đất, quy định xử lý các trường hợp đã giao đất, chuyển mục đích hoặc nợ tiền sử dụng đất trước thời điểm Luật Đất đai 2024 có hiệu lực. Bao gồm các quy định về nộp tiền còn thiếu, tính tiền tăng thêm, xử lý nợ tiền sử dụng đất của hộ gia đình, cá nhân và các trường hợp miễn tiền sử dụng đất chưa hoàn tất thủ tục.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Điều 50 Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

Lưu ý độc giả: Quy định này rất quan trọng để xác định nghĩa vụ tài chính cho các trường hợp tồn đọng hoặc phát sinh gần thời điểm chuyển giao luật.

Điều 7 (Khoản 3, 4): Quy định bổ sung về giá đất và dự án nhận chuyển nhượng. Cụ thể, giá đất để tính tiền đất trước khi chuyển mục đích là giá đất tại khoản 2 Điều 5 Nghị định này tại thời điểm có quyết định cho phép chuyển mục đích. Quy định về việc tính tiền sử dụng đất đối với tổ chức kinh tế, người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài thực hiện dự án theo Điều 127 Luật Đất đai.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Điều 7 Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

Lưu ý độc giả: Giá đất cụ thể để tính tiền sử dụng đất do UBND cấp tỉnh quyết định tại thời điểm có quyết định cho phép chuyển mục đích.

Nghị định 292/2025/NĐ-CP Quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Nghị quyết số 216/2025/QH15 ngày 26 tháng 6 năm 2025 của Quốc hội về việc kéo dài thời hạn miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp:

Điều 2: Đối tượng được miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp. Quy định chi tiết các đối tượng được miễn thuế bao gồm: đất phục vụ nghiên cứu, sản xuất thử nghiệm, đất trồng cây hàng năm, đất làm muối; đất của hộ nghèo; đất của hộ gia đình, cá nhân sản xuất nông nghiệp, thành viên hợp tác xã; đất của các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội trực tiếp sản xuất nông nghiệp. Thủ tục, hồ sơ kê khai thực hiện theo pháp luật về quản lý thuế.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Điều 2 Nghị định 292/2025/NĐ-CP.

Lưu ý độc giả: Mặc dù đây là quy định về miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp, nó quan trọng để xác định tình trạng nghĩa vụ tài chính trước khi chuyển đổi, và liệu có bất kỳ ưu đãi nào liên quan đến loại đất ban đầu hay không.

Điều 39: Miễn tiền thuê đất. Quy định chi tiết các trường hợp được miễn tiền thuê đất đối với trường hợp Nhà nước cho thuê đất theo quy định tại khoản 1 Điều 157 Luật Đất đai, bao gồm: miễn toàn bộ thời hạn thuê cho các dự án hạ tầng, xã hội hóa, nông nghiệp; miễn trong thời gian xây dựng cơ bản (tối đa 3 năm); và miễn sau thời gian xây dựng cơ bản dựa trên lĩnh vực, địa bàn ưu đãi đầu tư.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Điều 39 Nghị định 103/2024/NĐ-CP.

Lưu ý độc giả: Điều này chủ yếu áp dụng cho đất thuê, nhưng cần được xem xét nếu có bất kỳ tình huống đặc biệt nào liên quan đến đất thuê trong quá trình chuyển đổi.

Quyết định của UBND cấp tỉnh về Bảng giá đất và hệ số điều chỉnh giá đất (Hệ số K) hàng năm.

Mức độ xác thực: Cao

Căn cứ cụ thể: Quyết định của UBND cấp tỉnh tại địa phương.

Lưu ý độc giả: Đây là căn cứ quan trọng nhất để xác định giá đất cụ thể và tính toán tiền sử dụng đất. Mức tính thực tế phụ thuộc bảng giá đất và quy định của UBND cấp tỉnh tại thời điểm áp dụng.

Phân loại các trường hợp chi tiết

Việc chuyển đổi đất trồng lúa sang đất ở không phải lúc nào cũng đơn giản và áp dụng chung một quy tắc. Dưới đây là các trường hợp chi tiết mà người dân cần xem xét:

1. Chuy đổi theo Quy hoạch sử dụng đất

Điều kiện tiên quyết nhất là thửa đất trồng lúa phải nằm trong khu vực được xác định là đất ở hoặc đất phi nông nghiệp khác (như đất thương mại, dịch vụ) trong Quy hoạch sử dụng đất cấp huyện đã được phê duyệt. Không phải mọi trường hợp đất trồng lúa đều có thể chuyển đổi. Nếu thửa đất không nằm trong quy hoạch đất ở, hồ sơ của bạn sẽ bị từ chối.

2. Chuyển đổi theo Kế hoạch sử dụng đất hàng năm

Ngay cả khi thửa đất nằm trong quy hoạch đất ở, việc chuyển đổi còn phải phù hợp với Kế hoạch sử dụng đất hàng năm của cấp huyện. Kế hoạch này quy định cụ thể diện tích đất được phép chuyển đổi trong năm đó. Nếu kế hoạch chưa được duyệt hoặc đã hết chỉ tiêu, việc chuyển đổi sẽ không thực hiện được.

3. Hạn mức chuyển đổi đất ở

Mỗi địa phương sẽ có quy định về hạn mức giao đất ở cho hộ gia đình, cá nhân. Khi chuyển đổi từ đất nông nghiệp sang đất ở, người sử dụng đất phải đảm bảo diện tích đất ở sau khi chuyển đổi không vượt quá hạn mức do UBND cấp tỉnh quy định. Phần diện tích vượt hạn mức (nếu có) có thể sẽ bị áp dụng mức thu tiền sử dụng đất cao hơn hoặc không được phép chuyển đổi.

4. Đối tượng sử dụng đất

Việc chuyển đổi mục đích sử dụng đất thường áp dụng cho hộ gia đình, cá nhân. Đối với các tổ chức kinh tế hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài thực hiện dự án, quy định sẽ phức tạp hơn và phải tuân theo các điều khoản riêng về dự án đầu tư.

5. Tình trạng thực tế của đất

Cơ quan chức năng sẽ kiểm tra tình trạng thực tế của thửa đất, bao gồm việc sử dụng đất có đúng mục đích ban đầu hay không, có vi phạm pháp luật đất đai nào trước đó không (ví dụ: tự ý xây dựng công trình trên đất lúa). Nếu có vi phạm, người sử dụng đất phải khắc phục hậu quả và chịu xử phạt hành chính trước khi xem xét hồ sơ chuyển đổi.

Quy trình hồ sơ và thủ tục thực hiện

Để chuyển đổi đất trồng lúa sang đất ở, người sử dụng đất cần thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ

Hồ sơ xin chuyển mục đích sử dụng đất bao gồm:

  • Đơn xin chuyển mục đích sử dụng đất (theo mẫu).
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (bản gốc).
  • Giấy tờ tùy thân của người sử dụng đất (CMND/CCCD, sổ hộ khẩu).
  • Các giấy tờ khác theo yêu cầu của địa phương (nếu có), ví dụ: giấy tờ chứng minh nhu cầu sử dụng đất ở hợp pháp.

Bước 2: Nộp hồ sơ

Người sử dụng đất nộp hồ sơ tại:

  • Bộ phận tiếp nhận và trả kết quả của UBND cấp huyện nơi có đất.
  • Hoặc Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai cấp huyện.

Cán bộ tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ đầy đủ, hợp lệ, sẽ cấp Phiếu tiếp nhận và hẹn ngày trả kết quả. Nếu thiếu, sẽ hướng dẫn bổ sung.

Bước 3: Thẩm định hồ sơ và xác định nghĩa vụ tài chính

Cơ quan tài nguyên và môi trường (hoặc Văn phòng đăng ký đất đai) sẽ thực hiện các công việc sau:

  • Thẩm tra hồ sơ, xác minh thực địa nếu cần.
  • Lấy ý kiến các cơ quan có liên quan (ví dụ: phòng quản lý đô thị, phòng nông nghiệp) về sự phù hợp với quy hoạch và kế hoạch sử dụng đất.
  • Trình UBND cấp huyện quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất.
  • Chuyển thông tin địa chính đến cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ tài chính (tiền sử dụng đất, lệ phí).

Bước 4: Thực hiện nghĩa vụ tài chính

Sau khi có quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của UBND cấp huyện, cơ quan thuế sẽ gửi thông báo nộp tiền sử dụng đất và các khoản phí, lệ phí khác. Người sử dụng đất phải nộp đầy đủ số tiền này vào ngân sách nhà nước theo thời hạn quy định. Đây là vấn đề thường gặp khi đăng ký biến động đất đai mà nhiều người thường bỏ qua hoặc chậm trễ.

Bước 5: Cập nhật Giấy chứng nhận

Sau khi người sử dụng đất đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính, Văn phòng đăng ký đất đai sẽ cập nhật thông tin về mục đích sử dụng đất mới vào Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và trao lại cho người sử dụng đất.

Thời hạn giải quyết: Thông thường, thời hạn giải quyết hồ sơ chuyển mục đích sử dụng đất là không quá 15 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (không bao gồm thời gian thực hiện nghĩa vụ tài chính và thời gian công khai). Đối với các xã miền núi, hải đảo, vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, thời gian này có thể kéo dài hơn nhưng không quá 25 ngày làm việc.

Ví dụ tính toán số liệu minh họa

Để minh họa cách tính tiền sử dụng đất khi chuyển mục đích từ đất trồng lúa sang đất ở, chúng ta sẽ xem xét tình huống của Anh Phạm Văn Hùng.

Tình huống giả định:

  • Anh Phạm Văn Hùng chuyển mục đích 100m2 đất trồng lúa sang đất ở.
  • Theo Quyết định của UBND tỉnh tại thời điểm có quyết định cho phép chuyển mục đích (năm 2026):
    • Giá đất ở cụ thể tại vị trí thửa đất là 5.000.000 VNĐ/m2.
    • Giá đất nông nghiệp (đất trồng lúa) tương ứng tại vị trí thửa đất là 500.000 VNĐ/m2.

Công thức tính tiền sử dụng đất:

Tiền sử dụng đất phải nộp = (Giá đất ở tính theo Bảng giá đất của UBND Tỉnh ban hành mới nhất (2026) - Giá đất nông nghiệp tính theo Bảng giá đất) x Diện tích đất được phép chuyển đổi.

Tính toán:

Tiền sử dụng đất phải nộp = (5.000.000 VNĐ/m2 - 500.000 VNĐ/m2) x 100 m2

Tiền sử dụng đất phải nộp = 4.500.000 VNĐ/m2 x 100 m2

Tiền sử dụng đất phải nộp = 450.000.000 VNĐ

Ngoài ra, Anh Hùng còn phải nộp lệ phí thẩm định hồ sơ, lệ phí cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nếu sau này Anh Hùng bán thửa đất đã chuyển đổi, anh sẽ phải nộp thuế thu nhập cá nhân 2% trên giá trị chuyển nhượng.

Để tự động hóa việc tính toán số thuế phải nộp và tránh sai sót, độc giả có thể sử dụng công cụ sau đây:

Công cụ tính toán & Hỗ trợ Pháp lý Đất đai (Miễn phí)

Tính toán chính xác Thuế đất phi nông nghiệp, Lệ phí trước bạ, và tra cứu quy hoạch.

Sử dụng ngay

Hãy sử dụng công cụ tính toán dưới đây để xác định hạn mức và số tiền thuế cụ thể:

Công cụ tính toán & Hỗ trợ Pháp lý Đất đai (Miễn phí)

Tính toán chính xác Thuế đất phi nông nghiệp, Lệ phí trước bạ, và tra cứu quy hoạch.

Sử dụng ngay

Cảnh báo rủi ro lớn nhất (Warning Box)

Mọi hành vi tự ý chuyển mục đích sử dụng đất khi chưa được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép là vi phạm pháp luật đất đai nghiêm trọng. Việc này không chỉ dẫn đến rủi ro bị cưỡng chế tháo dỡ công trình đã xây dựng trái phép, phạt tiền theo quy định pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai (có thể lên đến hàng trăm triệu đồng tùy mức độ và diện tích vi phạm), mà còn khiến thửa đất không thể được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất với mục đích mới hoặc gặp rất nhiều khó khăn trong các giao dịch chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp sau này. Thậm chí, việc tự ý thay đổi hiện trạng đất trồng lúa có thể ảnh hưởng đến khả năng sản xuất nông nghiệp, gây thiệt hại về môi trường và bị xử lý hình sự trong một số trường hợp đặc biệt.

Câu hỏi thường gặp (FAQ) thực tế

Q1: Độc giả Nguyễn Hoàng Nam hỏi: Việc tôi tự ý xây nhà trên đất lúa trước khi có quyết định chuyển mục đích có bị truy thu thuế hay phạt hành chính không?

A1: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Việc xây dựng trên đất chưa được chuyển đổi mục đích là hành vi sử dụng đất sai mục đích. Cơ quan chức năng sẽ lập biên bản xử phạt hành chính theo quy định của Nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai. Bạn cần làm thủ tục xin phép chuyển mục đích sử dụng đất theo quy hoạch trước, sau đó mới thực hiện nghĩa vụ tài chính và xin giấy phép xây dựng để đảm bảo tính hợp pháp.

Q2: Độc giả Trần Thị Lan hỏi: Làm sao tôi biết khu đất của mình có nằm trong diện được phép chuyển mục đích hay không?

A2: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Bạn cần đối chiếu tình trạng thửa đất với Quy hoạch sử dụng đất cấp huyện và Kế hoạch sử dụng đất hàng năm cấp huyện. Bạn có thể tra cứu thông tin này tại Cổng thông tin điện tử của UBND huyện hoặc liên hệ trực tiếp bộ phận Địa chính xã/phường để xác định vị trí thửa đất có nằm trong vùng quy hoạch đất ở và có chỉ tiêu chuyển đổi hay không trước khi nộp hồ sơ. Đây là bước kiểm tra quan trọng nhất để tránh mất thời gian và chi phí vô ích.

Q3: Độc giả Lê Văn Minh hỏi: Cơ quan thuế có rà soát nguồn gốc tiền nộp thuế đất từ các giao dịch ngân hàng của tôi không?

A3: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Cơ quan thuế có thể rà soát thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ tài chính theo quy định quản lý thuế để đảm bảo việc kê khai đúng, đủ và minh bạch. Tuy nhiên, đối với nghĩa vụ tài chính về đất đai khi chuyển mục đích, số tiền phải nộp chủ yếu dựa trên quyết định cho phép chuyển mục đích sử dụng đất của cơ quan nhà nước có thẩm quyền và giá đất theo quy định tại Nghị định 103/2024/NĐ-CP và Bảng giá đất của UBND cấp tỉnh. Việc rà soát nguồn gốc tiền thường áp dụng cho các giao dịch có dấu hiệu bất thường hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh quy mô lớn.

Các bài viết hướng dẫn liên quan khuyên đọc

Bảng tra cứu căn cứ pháp lý & Ngày hiệu lực (Legal Citations)

Văn bản pháp luật (Số hiệu, cơ quan ban hành, ngày ban hành)Điều khoản áp dụngMức độ tin cậy pháp lýGhi chú quy định địa phương
Luật Đất đai số 31/2024/QH15 của Quốc hội, ngày 18/01/2024Điều 137, 138, 195, 196, 257HIGHLà căn cứ pháp lý cao nhất, có hiệu lực từ 01/08/2024.
Nghị định 103/2024/NĐ-CP của Chính phủ, ngày .../2024Điều 7 (Khoản 3, 4), Điều 39, Điều 50HIGHQuy định chi tiết về tiền sử dụng đất, tiền thuê đất và điều khoản chuyển tiếp.
Nghị định 292/2025/NĐ-CP của Chính phủ, ngày .../2025Điều 2HIGHHướng dẫn miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp.
Quyết định của UBND cấp tỉnh về Bảng giá đấtÁp dụng cho từng địa phươngHIGHBan hành hàng năm theo từng tỉnh, là căn cứ tính tiền sử dụng đất cụ thể. Cần đối chiếu tại địa phương.
Quyết định của UBND cấp tỉnh về Hệ số điều chỉnh giá đất (Hệ số K)Áp dụng cho từng địa phươngHIGHBan hành hàng năm theo từng tỉnh, dùng để điều chỉnh giá đất trong một số trường hợp. Cần đối chiếu tại địa phương.