Thuế đất Hồ sơ thực tế Rủi ro: Thấp (An toàn) Cập nhật: 21/05/2026

Đặt Cọc Mua Đất Nhưng Chủ Không Bán Nữa: Hướng Dẫn Pháp Lý & Nghĩa Vụ Thuế Tránh Rủi Ro Năm 2026

Đặt cọc mua đất nhưng chủ nhà từ chối bán? Chuyên gia tư vấn nghĩa vụ thuế, pháp lý liên quan và cách xử lý để tránh rủi ro truy thu, phạt hành chính năm 2026.

Tình huống thực tế thường gặp

Anh Nguyễn Văn Minh đã đặt cọc một khoản tiền đáng kể để mua một thửa đất ở tại ngoại thành. Giữa hai bên đã có hợp đồng đặt cọc rõ ràng, ghi nhận các điều khoản về giá, thời hạn và phạt cọc nếu một trong hai bên vi phạm. Tuy nhiên, đến thời điểm chuẩn bị ký hợp đồng chuyển nhượng chính thức, chủ đất là Chị Trần Thị Lan bất ngờ thông báo không muốn bán nữa và chấp nhận chịu phạt cọc. Tình huống này khiến Anh Minh hoang mang về việc lấy lại tiền, còn Chị Lan thì lo lắng không biết khoản tiền cọc và tiền phạt cọc có phải chịu thuế hay không, liệu cơ quan thuế có thể rà soát các giao dịch này không, và làm thế nào để tránh những rắc rối pháp lý, thuế má về sau.

Điểm khiến nhiều hộ gia đình và người dân nhầm lẫn nằm ở đây: nhiều người nghĩ rằng, vì giao dịch chưa hoàn tất, chưa sang tên, hoặc quy mô nhỏ, nên sẽ không phát sinh nghĩa vụ tài chính về đất đai. Tuy nhiên, trên thực tế, ngay cả khi giao dịch đặt cọc không thành công, các khoản tiền liên quan và ý định chuyển nhượng quyền sử dụng đất vẫn có thể tiềm ẩn những rủi ro về thuế và pháp lý nếu không được xử lý đúng cách.

Giải thích ngắn (Tóm tắt giải pháp - Answer First)

Khi giao dịch đặt cọc mua bán đất đai không thành công do chủ đất không bán nữa, các bên cần làm rõ việc thanh lý hợp đồng đặt cọc và các khoản bồi thường (nếu có). Về nghĩa vụ tài chính, tại thời điểm năm 2026, các nghĩa vụ tài chính về đất đai tiếp tục được thực hiện theo Luật Đất đai hiện hành (Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ 01/08/2024) và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan. Trường hợp giao dịch chuyển nhượng đất đai không diễn ra, các loại thuế như Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ chuyển nhượng bất động sản và Lệ phí trước bạ sẽ không phát sinh. Tuy nhiên, khoản tiền phạt cọc hoặc bồi thường thiệt hại (nếu có) có thể được xem xét về nghĩa vụ thuế TNCN theo loại hình thu nhập khác, và cần được các bên kê khai minh bạch để tránh rủi ro bị truy thu và phạt chậm nộp.

Bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính liên quan

Nghĩa vụ tài chính về đất đai không chỉ gói gọn trong một sắc thuế duy nhất mà là một hệ sinh thái pháp lý đa dạng. Trong bối cảnh đặt cọc mua đất nhưng giao dịch không thành công, các nghĩa vụ chính liên quan đến việc chuyển nhượng quyền sử dụng đất (nếu có) sẽ bao gồm Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ chuyển nhượng bất động sản và Lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng. Ngoài ra, nếu có các khoản bồi thường do vi phạm hợp đồng, chúng có thể phát sinh nghĩa vụ thuế TNCN đối với thu nhập từ quà tặng, thừa kế hoặc thu nhập khác theo quy định pháp luật.

Bản chất pháp lý của hợp đồng đặt cọc là một biện pháp bảo đảm thực hiện hợp đồng chính. Khi hợp đồng chính (chuyển nhượng quyền sử dụng đất) không được giao kết, các nghĩa vụ thuế trực tiếp liên quan đến việc chuyển quyền sử dụng đất sẽ không phát sinh. Tuy nhiên, các khoản tiền bồi thường do vi phạm hợp đồng đặt cọc lại có thể được coi là thu nhập chịu thuế đối với bên nhận, tùy thuộc vào bản chất và mục đích của khoản tiền đó.

Căn cứ pháp luật hiện hành

Tại thời điểm năm 2026, các nghĩa vụ tài chính về đất đai tiếp tục được thực hiện theo Luật Đất đai hiện hành (Luật Đất đai 2024, có hiệu lực từ 01/08/2024) và các văn bản hướng dẫn thi hành liên quan. Các căn cứ pháp luật chính bao gồm:

  • Luật Đất đai số 31/2024/QH15, có hiệu lực từ ngày 01/08/2024.
  • Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12 và các văn bản hướng dẫn thi hành (như Nghị định, Thông tư).
  • Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
  • Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 về các quy định liên quan đến hợp đồng và đặt cọc.
  • Các Nghị định của Chính phủ và Thông tư của Bộ Tài chính hướng dẫn chi tiết về thuế, phí, lệ phí trong lĩnh vực đất đai và bất động sản.

Mức độ xác thực: Cao. Căn cứ pháp lý: Luật Đất đai 2024, Luật Thuế TNCN, Bộ luật Dân sự 2015. Lưu ý: Các văn bản hướng dẫn thi hành có thể được cập nhật thường xuyên, cần tra cứu phiên bản mới nhất tại thời điểm áp dụng.

Phân loại các trường hợp chi tiết

Tùy thuộc vào diễn biến và mức độ hoàn thành của giao dịch, nghĩa vụ thuế có thể phát sinh khác nhau:

Trường hợp 1: Giao dịch đặt cọc chấm dứt, chưa có bất kỳ thủ tục chuyển nhượng nào

Đây là trường hợp phổ biến nhất khi chủ đất không muốn bán. Hợp đồng đặt cọc bị chấm dứt, chủ đất hoàn trả tiền cọc và chịu phạt cọc theo thỏa thuận. Trong trường hợp này:

  • Đối với Thuế TNCN từ chuyển nhượng bất động sản và Lệ phí trước bạ: Không phát sinh, vì quyền sử dụng đất chưa được chuyển giao và chưa có thủ tục đăng ký biến động.
  • Đối với khoản tiền phạt cọc/bồi thường: Bên nhận khoản tiền phạt cọc/bồi thường (trong ví dụ là Anh Minh) có thể phát sinh nghĩa vụ thuế TNCN đối với thu nhập khác. Tuy nhiên, cần xem xét cụ thể bản chất của khoản tiền này theo quy định của Luật Thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn. Thông thường, tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng không thuộc đối tượng chịu thuế TNCN nếu không phải là thu nhập từ kinh doanh hay dịch vụ. Mức độ xác thực: Trung bình. Cần đối chiếu quy định cụ thể về thu nhập chịu thuế TNCN. Căn cứ pháp lý: Luật Thuế TNCN và các Nghị định, Thông tư hướng dẫn.

Trường hợp 2: Giao dịch đã có công chứng/chứng thực hợp đồng chuyển nhượng nhưng sau đó bị hủy bỏ

Trong một số trường hợp, các bên đã ký kết hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất tại văn phòng công chứng hoặc đã được chứng thực, nhưng sau đó do một lý do nào đó (ví dụ: một bên vi phạm, thỏa thuận hủy bỏ) mà giao dịch không tiếp tục. Đây là vấn đề thường gặp khi sang tên sổ đỏ.

  • Đối với Thuế TNCN từ chuyển nhượng bất động sản và Lệ phí trước bạ: Nếu hợp đồng đã công chứng/chứng thực và đã nộp hồ sơ khai thuế nhưng sau đó bị hủy bỏ, các bên cần thực hiện thủ tục hủy bỏ giao dịch và điều chỉnh tờ khai thuế (nếu đã nộp) tại cơ quan thuế. Cơ quan thuế có thể yêu cầu cung cấp các giấy tờ chứng minh việc hủy bỏ hợp đồng và hoàn trả tiền. Nếu thuế đã nộp, có thể làm thủ tục hoàn thuế hoặc bù trừ.
  • Đối với khoản tiền phạt cọc/bồi thường: Tương tự như Trường hợp 1, cần xác định bản chất của khoản tiền này để xem xét nghĩa vụ thuế TNCN.

Mức độ xác thực: Cao. Căn cứ pháp lý: Luật Quản lý thuế, Luật Thuế TNCN. Lưu ý: Thủ tục hủy bỏ giao dịch và điều chỉnh thuế cần được thực hiện kịp thời để tránh phát sinh phạt chậm nộp hoặc bị truy thu sai.

Trường hợp 3: Đặt cọc nhưng mục đích chuyển nhượng có yếu tố kinh doanh

Nếu việc mua bán đất đai có dấu hiệu của hoạt động kinh doanh bất động sản (ví dụ: mua đi bán lại nhiều lần, quy mô lớn), ngay cả khi giao dịch đặt cọc không thành công, cơ quan thuế có thể rà soát thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh và nghĩa vụ tài chính theo quy định quản lý thuế. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bên bán, nếu việc không bán đất cho Anh Minh là để bán cho bên thứ ba với giá cao hơn, có thể bị xem xét về mục đích kinh doanh. Điều cần lưu ý là các giao dịch này cần được kê khai minh bạch.

Mức độ xác thực: Cao. Căn cứ pháp lý: Luật Quản lý thuế, các quy định về quản lý thuế đối với hoạt động kinh doanh bất động sản. Lưu ý: Cần giữ lại toàn bộ hồ sơ, chứng từ liên quan đến hợp đồng đặt cọc và việc chấm dứt hợp đồng.

Quy trình hồ sơ và thủ tục thực hiện

Khi một giao dịch đặt cọc mua bán đất đai không thành công, để đảm bảo tính pháp lý và tránh rủi ro về thuế, các bên cần thực hiện các bước sau:

Bước 1: Chấm dứt hợp đồng đặt cọc và thanh lý nghĩa vụ

  • Hai bên lập Biên bản chấm dứt hợp đồng đặt cọc, ghi rõ lý do chấm dứt (ví dụ: chủ đất không bán nữa), số tiền cọc đã hoàn trả, số tiền phạt cọc (nếu có), và các thỏa thuận bồi thường khác.
  • Đảm bảo các khoản tiền được hoàn trả/thanh toán có giấy tờ, chứng từ chuyển khoản hoặc biên nhận tiền mặt rõ ràng.

Mức độ xác thực: Cao. Căn cứ pháp lý: Bộ luật Dân sự 2015. Lưu ý: Biên bản cần có chữ ký của tất cả các bên liên quan và người làm chứng (nếu có).

Bước 2: Điều chỉnh hồ sơ thuế (nếu đã nộp)

Nếu giao dịch đã tiến hành đến giai đoạn nộp hồ sơ khai thuế TNCN và Lệ phí trước bạ tại Chi cục Thuế, nhưng sau đó bị hủy bỏ:

  • Hồ sơ cần chuẩn bị:
    • Đơn đề nghị điều chỉnh/hủy bỏ tờ khai thuế (theo mẫu của cơ quan thuế).
    • Biên bản chấm dứt hợp đồng đặt cọc hoặc Hợp đồng hủy bỏ Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất đã công chứng/chứng thực.
    • Các chứng từ chứng minh việc hoàn trả tiền cọc, tiền phạt (nếu có).
    • Bản gốc tờ khai thuế đã nộp (nếu có).
  • Nơi nộp hồ sơ: Chi cục Thuế nơi có đất.
  • Thời hạn giải quyết: Theo quy định của Luật Quản lý thuế và các văn bản hướng dẫn. Thông thường là trong vòng 15-30 ngày làm việc.

Mức độ xác thực: Cao. Căn cứ pháp lý: Luật Quản lý thuế và các Thông tư hướng dẫn. Lưu ý: Việc điều chỉnh hoặc hủy bỏ tờ khai thuế phải được thực hiện trong thời hạn luật định để tránh bị phạt hành chính.

Bước 3: Kê khai các khoản thu nhập khác (nếu có)

Nếu khoản tiền phạt cọc hoặc bồi thường được xác định là thu nhập chịu thuế TNCN:

  • Bên nhận thu nhập cần tự giác kê khai và nộp thuế TNCN theo quy định về thu nhập khác.
  • Hồ sơ: Tờ khai thuế TNCN (Mẫu 04/TNCN) kèm theo các chứng từ liên quan đến khoản thu nhập.
  • Nơi nộp: Cơ quan thuế quản lý trực tiếp.

Mức độ xác thực: Trung bình. Cần xác định rõ bản chất pháp lý của khoản bồi thường. Lưu ý: Tham vấn chuyên gia thuế để xác định chính xác nghĩa vụ thuế đối với các khoản thu nhập không thường xuyên.

Ví dụ tính toán số liệu minh họa

Để minh họa nghĩa vụ tài chính nếu giao dịch chuyển nhượng đất đai hoàn tất và rủi ro nếu không kê khai đúng, chúng ta hãy xem xét ví dụ sau:

Giả sử Anh Nguyễn Văn Minh và Chị Trần Thị Lan dự định chuyển nhượng một thửa đất ở tại Quận 9, TP.HCM với giá thỏa thuận là 5.000.000.000 VNĐ (Năm tỷ đồng Việt Nam). Giá đất theo Bảng giá đất của UBND Thành phố Hồ Chí Minh ban hành mới nhất (2026) tại vị trí thửa đất này là 40.000.000 VNĐ/m2. Thửa đất có diện tích 100 m2.

1. Nghĩa vụ tài chính nếu giao dịch chuyển nhượng thành công (giả định)

  • Giá tính thuế TNCN và Lệ phí trước bạ: Theo quy định, giá tính thuế là giá thỏa thuận trên hợp đồng hoặc giá theo Bảng giá đất của UBND Tỉnh ban hành mới nhất (2026), tùy theo giá nào cao hơn.
  • Giá thỏa thuận: 5.000.000.000 VNĐ
  • Giá theo Bảng giá đất: 100 m2 x 40.000.000 VNĐ/m2 = 4.000.000.000 VNĐ
  • Giá tính thuế sẽ là 5.000.000.000 VNĐ (vì cao hơn Bảng giá đất).
  • Thuế TNCN từ chuyển nhượng bất động sản (bên bán - Chị Trần Thị Lan chịu):
    • Thuế suất: 2% trên giá chuyển nhượng.
    • Số thuế TNCN phải nộp: 5.000.000.000 VNĐ x 2% = 100.000.000 VNĐ.
  • Lệ phí trước bạ (bên mua - Anh Nguyễn Văn Minh chịu):

Để tự động hóa việc tính toán số thuế phải nộp và tránh sai sót, độc giả có thể sử dụng công cụ sau đây:

Công cụ tính toán & Hỗ trợ Pháp lý Đất đai (Miễn phí)

Tính toán chính xác Thuế đất phi nông nghiệp, Lệ phí trước bạ, và tra cứu quy hoạch.

Sử dụng ngay

  • Lệ phí trước bạ: 0.5% trên giá tính lệ phí trước bạ.
  • Số lệ phí trước bạ phải nộp: 5.000.000.000 VNĐ x 0.5% = 25.000.000 VNĐ.

Tổng cộng, nếu giao dịch thành công, Chị Lan sẽ phải nộp 100.000.000 VNĐ TNCN và Anh Minh sẽ phải nộp 25.000.000 VNĐ Lệ phí trước bạ.

2. Tình huống đặt cọc không thành công (Chủ đất không bán nữa)

Giả sử Chị Lan không bán nữa và chấp nhận trả lại tiền cọc 500.000.000 VNĐ (đã nhận) và bồi thường phạt cọc 500.000.000 VNĐ cho Anh Minh.

  • Đối với Chị Lan (bên bán):
    • Không phát sinh Thuế TNCN từ chuyển nhượng bất động sản vì giao dịch không hoàn thành.
    • Khoản tiền phạt cọc Chị Lan trả cho Anh Minh là chi phí bồi thường hợp đồng, không phải thu nhập chịu thuế.
  • Đối với Anh Minh (bên mua):
    • Không phát sinh Lệ phí trước bạ.
    • Khoản tiền phạt cọc 500.000.000 VNĐ nhận được từ Chị Lan. Hiện tại, theo các hướng dẫn hiện hành, tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng (không phải hợp đồng chuyển nhượng bất động sản) thường không thuộc đối tượng chịu thuế TNCN nếu không phải là thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Tuy nhiên, nếu cơ quan thuế đánh giá đây là thu nhập khác, Anh Minh có thể phải kê khai. Để đảm bảo an toàn, Anh Minh nên giữ biên bản chấm dứt hợp đồng và chứng từ nhận tiền.

Cảnh báo rủi ro lớn nhất (Warning Box)

Rủi ro về kê khai và bị truy thu thuế khi giao dịch không thành công:

Mặc dù giao dịch đặt cọc không thành công và việc chuyển nhượng đất đai không diễn ra, nhưng nếu các bên không có biên bản thanh lý hợp đồng đặt cọc rõ ràng, hoặc nếu có dấu hiệu của việc kê khai giá thấp trong hợp đồng đặt cọc (nếu có ghi giá chuyển nhượng dự kiến) so với giá thị trường, cơ quan thuế vẫn có thể rà soát và đặt vấn đề. Đặc biệt, nếu chủ đất sau đó bán thửa đất đó cho bên thứ ba với giá cao hơn đáng kể, cơ quan thuế có thể so sánh và nghi ngờ về tính minh bạch của giao dịch đặt cọc ban đầu. Khi đó, cơ quan thuế có thể ấn định giá tính thuế dựa trên cơ sở dữ liệu thị trường, truy thu thuế TNCN (nếu có cơ sở cho rằng giao dịch đã phát sinh nghĩa vụ thuế nhưng bị che giấu) và phạt tiền chậm nộp 0.03%/ngày trên số tiền thuế chậm nộp.

Rủi ro về Đất quy hoạch: Nếu thửa đất nằm trong diện quy hoạch nhưng chủ đất không thông báo rõ ràng khi đặt cọc, việc này có thể dẫn đến tranh chấp hợp đồng. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến thuế phát sinh từ chuyển nhượng (vì giao dịch không thành), nhưng nó làm phức tạp quá trình giải quyết tranh chấp và có thể ảnh hưởng đến các khoản bồi thường. Đất quy hoạch vẫn phải thực hiện nghĩa vụ tài chính về đất đai như thuế sử dụng đất phi nông nghiệp, ngay cả khi khó khăn trong việc xây dựng hoặc chuyển nhượng.

Hãy sử dụng công cụ tính toán dưới đây để xác định hạn mức và số tiền thuế cụ thể:

Công cụ tính toán & Hỗ trợ Pháp lý Đất đai (Miễn phí)

Tính toán chính xác Thuế đất phi nông nghiệp, Lệ phí trước bạ, và tra cứu quy hoạch.

Sử dụng ngay

Câu hỏi thường gặp (FAQ) thực tế

Q1: Độc giả Nguyễn Hoàng Nam hỏi: Tôi đã đặt cọc 500 triệu đồng mua đất và có hợp đồng đặt cọc. Bây giờ chủ đất không bán nữa và chấp nhận trả lại cọc + phạt cọc 500 triệu. Vậy tôi có phải nộp thuế gì cho khoản tiền phạt này không?

A1: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Đối với khoản tiền phạt cọc bạn nhận được, theo quy định hiện hành, tiền bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng (không phải hợp đồng chuyển nhượng bất động sản) thường không thuộc đối tượng chịu thuế TNCN nếu không phải là thu nhập từ hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ. Tuy nhiên, để đảm bảo an toàn pháp lý tuyệt đối, bạn nên lưu giữ đầy đủ biên bản thanh lý hợp đồng đặt cọc và các chứng từ nhận tiền. Nếu có bất kỳ nghi ngờ nào từ cơ quan thuế, các giấy tờ này sẽ là bằng chứng quan trọng. Bạn không phải chịu thuế TNCN từ chuyển nhượng bất động sản hay lệ phí trước bạ vì giao dịch chưa hoàn tất.

Q2: Độc giả Trần Thị Mai Phương hỏi: Chủ đất đã nhận cọc của tôi nhưng giờ đổi ý không bán, chấp nhận chịu phạt. Chúng tôi có cần làm thủ tục gì với cơ quan nhà nước không để tránh rắc rối sau này?

A2: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Có. Dù giao dịch không thành công, để tránh rắc rối pháp lý và thuế về sau, hai bên nên lập một biên bản chấm dứt hợp đồng đặt cọc hoặc thỏa thuận hủy bỏ giao dịch. Biên bản này cần ghi rõ lý do chấm dứt, việc hoàn trả tiền cọc và các khoản bồi thường (nếu có), kèm theo chữ ký của cả hai bên. Nếu bạn đã nộp hồ sơ khai thuế liên quan đến giao dịch này (ví dụ: đã công chứng hợp đồng chuyển nhượng), bạn cần liên hệ Chi cục Thuế nơi có đất để thực hiện thủ tục điều chỉnh hoặc hủy bỏ tờ khai thuế kịp thời. Việc này giúp đảm bảo cơ quan thuế nắm rõ tình trạng giao dịch và bạn không bị coi là chậm trễ nghĩa vụ thuế.

Q3: Độc giả Lê Văn Nam hỏi: Nếu chủ đất không bán nữa, nhưng sau đó lại bán cho người khác với giá cao hơn. Liệu cơ quan thuế có thể truy vấn giao dịch đặt cọc ban đầu của tôi không?

A3: Chuyên gia hosothue.com.vn phản hồi: Có khả năng. Nếu giao dịch đặt cọc ban đầu của bạn có các thông tin về giá chuyển nhượng dự kiến và được ghi nhận ở một mức giá thấp hơn đáng kể so với giá chủ đất bán cho bên thứ ba sau này, cơ quan thuế có thể rà soát. Đặc biệt, nếu có dấu hiệu của việc kê khai giá thấp nhằm mục đích trốn thuế, cơ quan thuế có thể sử dụng quyền ấn định giá tính thuế theo quy định. Việc có biên bản chấm dứt hợp đồng đặt cọc rõ ràng và minh bạch về các khoản tiền đã nhận/trả là rất quan trọng để chứng minh rằng giao dịch chuyển nhượng quyền sử dụng đất ban đầu đã không diễn ra, qua đó giảm thiểu rủi ro bị truy thu thuế hoặc phạt chậm nộp.

Các bài viết hướng dẫn liên quan khuyên đọc

Bảng tra cứu căn cứ pháp lý & Ngày hiệu lực (Legal Citations)

Văn bản pháp luật (Số hiệu, cơ quan ban hành, ngày ban hành)Điều khoản áp dụngMức độ tin cậy pháp lýGhi chú quy định địa phương
Luật Đất đai số 31/2024/QH15, Quốc hội, ngày 18/01/2024Quy định chung về quản lý, sử dụng đất đaiHIGHCó hiệu lực từ 01/08/2024.
Luật Thuế thu nhập cá nhân số 04/2007/QH12, Quốc hội, ngày 21/11/2007 (và các sửa đổi, bổ sung)Điều 14 (Thu nhập từ chuyển nhượng bất động sản), Điều 3 (Thu nhập chịu thuế), Điều 10 (Thu nhập khác)HIGHÁp dụng thuế suất 2% đối với chuyển nhượng BĐS. Các quy định về thu nhập khác cần đối chiếu Nghị định và Thông tư hướng dẫn.
Luật Phí và lệ phí số 97/2015/QH13, Quốc hội, ngày 25/11/2015Quy định về Lệ phí trước bạ khi đăng ký quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở.HIGHMức thu cụ thể theo Nghị định của Chính phủ và Quyết định của UBND cấp tỉnh.
Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, Quốc hội, ngày 24/11/2015Điều 328 (Đặt cọc), Điều 407 (Hợp đồng vô hiệu), các quy định về hợp đồng dân sự.HIGHCơ sở pháp lý cho việc giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng đặt cọc.
Nghị định số 292/2025/NĐ-CP, Chính phủ, ngày 26/6/2025Điều 1, Điều 2, Điều 3, Điều 4HIGHQuy định chi tiết về miễn thuế sử dụng đất nông nghiệp. Không trực tiếp áp dụng cho giao dịch chuyển nhượng đất ở nhưng là căn cứ pháp lý chung về đất đai.
Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14, Quốc hội, ngày 13/06/2019Điều 14 (Khai thuế), Điều 15 (Ấn định thuế), Điều 59 (Xử phạt vi phạm hành chính về thuế)HIGHQuy định về trách nhiệm kê khai, nộp thuế và các chế tài xử phạt.