Chào mừng bạn đến với Hosothue.com.vn! Việc nắm rõ các quy định về thuế là yếu tố then chốt cho sự thành công và bền vững của bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, đặc biệt là đối với các cửa hàng tạp hóa. Năm 2026 mang đến những cập nhật quan trọng trong chính sách thuế, mà trọng tâm là Nghị định 68/2026/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 05/03/2026.
Nghị định này không chỉ quy định chi tiết về chính sách thuế, quản lý thuế mà còn đề cập đến nhiều vấn đề liên quan khác, ảnh hưởng trực tiếp đến hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh. Hãy cùng chúng tôi khám phá những điểm nổi bật để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho hoạt động kinh doanh của mình.
Các Loại Thuế Cửa Hàng Tạp Hóa Phải Nộp Năm 2026
Đối với một cửa hàng tạp hóa hoạt động dưới hình thức hộ kinh doanh hoặc cá nhân kinh doanh, các loại thuế chính cần quan tâm bao gồm Thuế Giá trị gia tăng (GTGT), Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN) và Lệ phí môn bài. Ngoài ra, tùy theo đặc thù hàng hóa kinh doanh, có thể phát sinh thêm các loại thuế khác.
1. Thuế Giá trị gia tăng (GTGT)
Thuế GTGT là loại thuế gián thu, đánh vào giá trị tăng thêm của hàng hóa, dịch vụ. Hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng chịu thuế GTGT.
- Mức doanh thu chịu thuế: Theo quy định hiện hành và thường xuyên được duy trì, các hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh có doanh thu trên 100 triệu đồng/năm từ hoạt động sản xuất, kinh doanh sẽ phải nộp thuế GTGT. Nếu doanh thu từ 100 triệu đồng trở xuống, bạn sẽ được miễn thuế GTGT.
- Tỷ lệ tính thuế GTGT: Đối với hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa (đặc trưng của cửa hàng tạp hóa), tỷ lệ tính thuế GTGT là 1% trên doanh thu tính thuế.
(Lưu ý: Nghị định 68/2026/NĐ-CP có đề cập đến thuế GTGT nhưng không quy định chi tiết về mức doanh thu chịu thuế hay tỷ lệ thuế suất. Các thông tin trên được bổ sung dựa trên kiến thức chuyên gia và các văn bản hướng dẫn thường gặp. Khách hàng nên liên hệ chuyên viên thuế để xác thực với quy định mới nhất.)
2. Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN)
Đây là loại thuế trực tiếp đánh vào thu nhập của cá nhân, bao gồm cả thu nhập từ hoạt động kinh doanh của cửa hàng tạp hóa. Nghị định 68/2026/NĐ-CP đã quy định rất rõ ràng về thuế TNCN cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
Căn cứ pháp lý: Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
3. Lệ phí Môn bài
Lệ phí môn bài là khoản tiền mà hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh phải nộp hàng năm dựa trên mức doanh thu.
- Doanh thu trên 500 triệu đồng/năm: 1.000.000 đồng/năm.
- Doanh thu trên 300 triệu đến 500 triệu đồng/năm: 500.000 đồng/năm.
- Doanh thu trên 100 triệu đến 300 triệu đồng/năm: 300.000 đồng/năm.
- Doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống: Miễn Lệ phí môn bài.
(Lưu ý: Nghị định 68/2026/NĐ-CP không đề cập chi tiết về Lệ phí môn bài. Các mức trên được bổ sung dựa trên kiến thức chuyên gia và các văn bản hướng dẫn thường gặp. Khách hàng nên liên hệ chuyên viên thuế để xác thực với quy định mới nhất.)
4. Các loại thuế khác (nếu có)
Nếu cửa hàng tạp hóa của bạn kinh doanh các mặt hàng đặc biệt, bạn có thể phải nộp thêm các loại thuế khác. Ví dụ, nếu bạn kinh doanh thêm thuốc lá, rượu bia, bạn sẽ phải nộp thuế tiêu thụ đặc biệt. Tương tự, có thể phát sinh thuế tài nguyên hoặc thuế bảo vệ môi trường tùy thuộc vào loại hàng hóa, dịch vụ cụ thể.
Căn cứ pháp lý: Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
Chi Tiết Về Thuế Thu Nhập Cá Nhân (TNCN) Cho Cửa Hàng Tạp Hóa Năm 2026
Thuế TNCN là một trong những loại thuế trọng tâm mà Nghị định 68/2026/NĐ-CP tập trung điều chỉnh, mang lại nhiều điểm mới đáng chú ý cho hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
1. Mức Doanh Thu Miễn Thuế TNCN
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng giúp các cửa hàng tạp hóa quy mô nhỏ giảm bớt gánh nặng thuế.
Căn cứ pháp lý: Khoản 1, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
Theo đó, cá nhân kinh doanh (bao gồm cả cá nhân đăng ký hộ kinh doanh) có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thì không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. Điều này có nghĩa là nếu tổng doanh thu của cửa hàng tạp hóa của bạn trong năm không vượt quá 500 triệu đồng, bạn sẽ được miễn thuế TNCN.
Đối với các cửa hàng có doanh thu vượt mức này, việc nộp thuế TNCN sẽ được thực hiện theo quy định tại Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15.
2. Cách Xác Định Doanh Thu Tính Thuế
Việc xác định đúng doanh thu là cơ sở để tính toán nghĩa vụ thuế.
Căn cứ pháp lý: Khoản 1, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
Doanh thu được hiểu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh được hưởng, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa thu được tiền. Cụ thể, đối với cửa hàng tạp hóa, doanh thu bao gồm:
- Toàn bộ tiền bán hàng hóa cho khách hàng.
- Các khoản thưởng, hỗ trợ đạt doanh số, khuyến mại, chiết khấu thanh toán nhận được.
- Các khoản bồi thường vi phạm hợp đồng, bồi thường khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.
- Các doanh thu khác mà cá nhân kinh doanh được nhận.
Lưu ý: Doanh thu không bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại.
3. Các Khoản Chi Phí Được Trừ và Không Được Trừ
Việc xác định các khoản chi phí được trừ khi tính thuế TNCN giúp giảm thu nhập chịu thuế, từ đó giảm số thuế phải nộp.
Căn cứ pháp lý: Điều 6, Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
a. Các khoản chi phí được trừ:
Là các khoản chi phí thực tế phát sinh liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của cửa hàng tạp hóa, và phải có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ theo quy định pháp luật. Đặc biệt, đối với các khoản thanh toán từng lần có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên, cần có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. Các khoản chi phí tiêu biểu bao gồm:
- Chi phí hàng hóa: Tiền mua hàng hóa để bán, nguyên vật liệu, nhiên liệu, năng lượng sử dụng cho cửa hàng.
- Chi phí nhân công: Tiền lương, tiền công, tiền thưởng, phụ cấp, bảo hiểm bắt buộc và các khoản chi trả khác cho người lao động (nếu có).
- Chi phí khấu hao tài sản cố định: Đối với tài sản như tủ lạnh, kệ hàng, máy tính tiền... phục vụ kinh doanh (theo chế độ quản lý, sử dụng và trích khấu hao tài sản cố định áp dụng cho doanh nghiệp). Lưu ý, tài sản đã khấu hao hết nhưng vẫn sử dụng thì không được trích khấu hao tiếp.
- Chi phí dịch vụ mua ngoài: Tiền điện, nước, điện thoại, internet, vận chuyển, thuê mặt bằng, sửa chữa, bảo dưỡng cửa hàng, có hóa đơn, chứng từ đầy đủ.
- Chi phí lãi vay: Lãi tiền vay vốn sản xuất, kinh doanh từ tổ chức tín dụng (theo lãi suất thực tế) hoặc từ đối tượng không phải tổ chức tín dụng (không vượt quá mức quy định tại Bộ luật Dân sự).
- Các khoản chi khác phục vụ trực tiếp hoạt động kinh doanh.
b. Các khoản chi phí không được trừ:
- Khoản chi không liên quan đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của cửa hàng.
- Các khoản chi không có đủ hóa đơn, chứng từ theo quy định.
- Các khoản chi thanh toán bằng tiền mặt từ 05 triệu đồng trở lên cho từng lần giao dịch.
4. Quy Tắc Giảm Trừ 500 Triệu Đồng Cho Nhiều Ngành Nghề/Địa Điểm Kinh Doanh
Nếu bạn không chỉ có một cửa hàng tạp hóa mà còn kinh doanh thêm các ngành nghề khác hoặc có nhiều địa điểm kinh doanh, Nghị định 68/2026/NĐ-CP cũng có quy định rất linh hoạt về việc áp dụng mức giảm trừ 500 triệu đồng.
Căn cứ pháp lý: Khoản 3, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP.
Bạn được phép áp dụng mức trừ 500 triệu đồng này trước khi tính thuế TNCN đối với một hoặc một số ngành, nghề kinh doanh hoặc địa điểm kinh doanh do bạn lựa chọn theo phương án có lợi nhất. Tuy nhiên, tổng mức trừ không được vượt quá 500 triệu đồng trong một năm đối với tổng doanh thu của toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Ví dụ: Nếu doanh thu từ cửa hàng tạp hóa của bạn chưa trừ đủ 500 triệu đồng, bạn có thể tiếp tục trừ vào doanh thu từ một hoạt động kinh doanh khác cho đến khi tổng mức trừ đạt 500 triệu đồng.
Bảng Tóm Tắt Mức Thuế Cơ Bản Cho Cửa Hàng Tạp Hóa Năm 2026
Để dễ hình dung, dưới đây là bảng tóm tắt các loại thuế và mức tính thuế phổ biến áp dụng cho cửa hàng tạp hóa (phân phối, cung cấp hàng hóa) trong năm 2026:
| Loại Thuế/Phí | Điều kiện áp dụng | Tỷ lệ/Mức nộp | Căn cứ pháp lý chính |
|---|---|---|---|
| Thuế GTGT | Doanh thu từ kinh doanh hàng hóa trên 100 triệu đồng/năm | 1% trên doanh thu tính thuế | Kiến thức chuyên gia (NĐ 68/2026/NĐ-CP có đề cập nhưng không chi tiết) |
| Thuế TNCN | Doanh thu từ kinh doanh hàng hóa từ 500 triệu đồng/năm trở xuống | Miễn thuế | Nghị định 68/2026/NĐ-CP (Điều 5) |
| Doanh thu từ kinh doanh hàng hóa trên 500 triệu đồng/năm | 0.5% trên doanh thu tính thuế (đối với phân phối, cung cấp hàng hóa) | ||
| Lệ phí Môn bài | Doanh thu trên 500 triệu đồng/năm | 1.000.000 đồng/năm | Kiến thức chuyên gia (NĐ 68/2026/NĐ-CP không đề cập) |
| Doanh thu trên 300 triệu đến 500 triệu đồng/năm | 500.000 đồng/năm | ||
| Doanh thu trên 100 triệu đến 300 triệu đồng/năm | 300.000 đồng/năm | ||
| Doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống | Miễn Lệ phí môn bài | ||
| Các loại thuế khác (TTĐB, Tài nguyên, BVMT) | Tùy thuộc vào loại hàng hóa, dịch vụ kinh doanh cụ thể | Theo quy định của pháp luật về từng loại thuế tương ứng | Nghị định 68/2026/NĐ-CP |
(Lưu ý: Bảng này chỉ mang tính chất tham khảo chung. Tỷ lệ thuế TNCN 0.5% cho hoạt động phân phối, cung cấp hàng hóa được bổ sung dựa trên kiến thức chuyên gia về Luật Thuế TNCN và các văn bản hướng dẫn thường gặp. Khách hàng nên liên hệ chuyên viên thuế để xác thực với quy định mới nhất.)
Quy Định Về Hóa Đơn Điện Tử và Trách Nhiệm Của Các Bên Liên Quan
Nghị định 68/2026/NĐ-CP cũng mở rộng phạm vi điều chỉnh sang các vấn đề quản lý thuế hiện đại, đặc biệt là việc sử dụng hóa đơn điện tử và trách nhiệm của các nền tảng số. Nghị định này nhấn mạnh:
- Sử dụng hóa đơn điện tử đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
- Trách nhiệm của các chủ quản nền tảng thương mại điện tử, nền tảng số khác trong việc khấu trừ, kê khai thay và nộp thay số thuế của hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
- Trách nhiệm khai thay, nộp thuế thay của tổ chức khi hợp tác kinh doanh hoặc ký hợp đồng đại lý với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
Điều này cho thấy xu hướng số hóa trong quản lý thuế ngày càng mạnh mẽ, yêu cầu các cửa hàng tạp hóa cần nắm bắt và áp dụng hóa đơn điện tử trong giao dịch mua bán để đảm bảo tuân thủ.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Mức doanh thu nào thì cửa hàng tạp hóa không phải nộp thuế TNCN trong năm 2026?
Trả lời: Cửa hàng tạp hóa có mức doanh thu năm từ 500 triệu đồng trở xuống thì không phải nộp thuế thu nhập cá nhân. (Căn cứ: Khoản 1, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
2. Doanh thu để xác định thuế TNCN cho cửa hàng tạp hóa bao gồm những gì?
Trả lời: Doanh thu là toàn bộ tiền bán hàng, tiền gia công, tiền cung ứng dịch vụ kể cả trợ giá, phụ thu, phụ trội mà cửa hàng được hưởng, không phân biệt đã thu được tiền hay chưa. Bao gồm cả các khoản thưởng, hỗ trợ đạt doanh số, khuyến mại, chiết khấu thanh toán, bồi thường liên quan đến kinh doanh. Không bao gồm chiết khấu thương mại, giảm giá hàng bán và giá trị hàng bán bị trả lại. (Căn cứ: Khoản 1, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
3. Những khoản chi nào được tính là chi phí được trừ khi xác định thuế TNCN cho cửa hàng tạp hóa?
Trả lời: Các khoản chi phí thực tế phát sinh liên quan đến hoạt động kinh doanh, có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ. Bao gồm chi phí hàng hóa, nguyên vật liệu, tiền lương, khấu hao tài sản cố định, dịch vụ mua ngoài, lãi vay vốn kinh doanh. Đặc biệt, giao dịch từ 05 triệu đồng trở lên phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt. (Căn cứ: Điều 6, Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
4. Nếu giao dịch mua hàng hóa, dịch vụ có giá trị từ 05 triệu đồng trở lên nhưng thanh toán bằng tiền mặt thì có được tính vào chi phí được trừ không?
Trả lời: Không. Các khoản chi thanh toán bằng tiền mặt từ 05 triệu đồng trở lên cho từng lần giao dịch sẽ không được tính là chi phí được trừ khi xác định thu nhập tính thuế. (Căn cứ: Điều 6, Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
5. Hộ kinh doanh cửa hàng tạp hóa có phải nộp các loại thuế khác ngoài GTGT và TNCN không?
Trả lời: Có thể. Nếu cửa hàng kinh doanh các mặt hàng thuộc đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế tài nguyên, thuế bảo vệ môi trường (ví dụ: rượu, bia, thuốc lá), thì sẽ phải nộp thêm các loại thuế này theo quy định của pháp luật về từng loại thuế tương ứng. Ngoài ra còn có Lệ phí môn bài hàng năm. (Căn cứ: Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
6. Cá nhân kinh doanh có nhiều cửa hàng tạp hóa hoặc kinh doanh thêm ngành nghề khác thì mức giảm trừ 500 triệu đồng được áp dụng như thế nào?
Trả lời: Bạn được áp dụng mức trừ 500 triệu đồng trước khi tính thuế TNCN đối với một hoặc một số ngành, nghề kinh doanh hoặc địa điểm kinh doanh do bạn lựa chọn theo phương án có lợi nhất. Tuy nhiên, tổng mức trừ không vượt quá 500 triệu đồng trong một năm đối với tổng doanh thu của toàn bộ hoạt động kinh doanh. (Căn cứ: Khoản 3, Điều 5, Nghị định 68/2026/NĐ-CP)
Kết Luận
Việc nắm vững các quy định về thuế cho cửa hàng tạp hóa trong năm 2026, đặc biệt là những điểm mới từ Nghị định 68/2026/NĐ-CP, là yếu tố then chốt giúp bạn quản lý tài chính hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Từ mức doanh thu được miễn thuế TNCN, cách xác định doanh thu, đến các khoản chi phí được trừ, mỗi chi tiết đều ảnh hưởng trực tiếp đến nghĩa vụ thuế của bạn.
Để đảm bảo tính chính xác cao nhất cho trường hợp cụ thể của cửa hàng mình, chúng tôi khuyến nghị bạn nên:
- Sử dụng công cụ Tính Thuế Hộ Kinh Doanh của chúng tôi để ước tính nghĩa vụ thuế.
- Tra cứu Mã số thuế của bạn để quản lý thông tin thuế dễ dàng hơn.
- Liên hệ trực tiếp với các chuyên gia thuế của Hosothue.com.vn qua trang liên hệ để nhận được tư vấn chuyên sâu và giải đáp mọi thắc mắc. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hãy chủ động tìm hiểu và cập nhật thông tin để việc kinh doanh luôn thuận lợi và phát triển.