📊 Bảng mức thuế hộ kinh doanh 2026
| Ngành nghề | Thuế GTGT (%) | Thuế TNCN (%) |
|---|---|---|
| Bán hàng hóa (tạp hóa, shop online) | 1% | 0.5% |
| Dịch vụ (spa, sửa chữa, tư vấn) | 3% | 2% |
| Ăn uống (quán ăn, cà phê) | 3% | 1.5% |
| Sản xuất | 1.5% | 1% |
| Vận tải | 3% | 1.5% |
📌 Cách hiểu nhanh
👉 Tổng thuế = GTGT + TNCN
Ví dụ:
- Bán hàng → 1% + 0.5% = 1.5%
📊 Ví dụ thực tế
👉 Anh A bán hàng online
- Doanh thu: 100 triệu/tháng
- Thuế: 1.5%
👉 Thuế = 1.500.000đ/tháng
👉 Chị B mở quán ăn
- Doanh thu: 60 triệu/tháng
- Thuế: 4.5%
👉 Thuế = 2.700.000đ/tháng
⚠️ Lưu ý quan trọng
- Mức thuế có thể thay đổi theo quy định
- Cơ quan thuế có thể áp dụng mức khoán
🎯 Kết luận
👉 Chỉ cần biết ngành nghề → bạn đã xác định được mức thuế.
🔥 Bạn lười tính toán?
👉 Đừng ngồi cộng tay!
🚀 Công Cụ Tính Thuế Tự Động
💡 Nhập doanh thu → hệ thống tính ngay
👉 [Dùng công cụ tính thuế tại đây]